Guilty là gì?
Guilty nghĩa là Thấy tội lỗi

Ví dụ với Guilty
She feels guilty because she made the waiter lost his job.
Cô ấy thấy tội lỗi vì mình đã khiến cho người phục vụ mất việc
A1The boy felt guilty after lying to his mother about his test score.
Cậu bé thấy có lỗi sau khi nói dối mẹ về điểm bài kiểm tra.
B1Eating chocolate fudge ice cream at midnight is my secret guilty pleasure.
Ăn kem sô cô la lúc nửa đêm là thú vui tội lỗi thầm kín của tôi.
B2Under mounting forensic evidence, the defendant reversed his defense and pleaded guilty.
Trước các chứng cứ pháp y áp đảo, bị cáo đã đổi hướng bào chữa và nhận tội.
Cụm từ thường đi với Guilty
- plead guilty: nhận tội trước tòa
- guilty conscience: lương tâm cắn rứt
- guilty pleasure: thú vui tội lỗi (thích nhưng thấy hơi có lỗi)
Từ đồng nghĩa
- culpable: có tội
- remorseful: hối hận
Từ trái nghĩa
- innocent: vô tội
- guiltless: trong sạch
Mẹo ghi nhớ
Ghi tỉ (Guilty) mỉ chứng cứ khiến kẻ gian cắn rứt thấy tội lỗi.