Thirsty là gì?
Thirsty nghĩa là Khát

Ví dụ với Thirsty
The hot weather makes people feel more thirsty than usual.
Thời tiết nóng bức làm mọi người thấy khát hơn so với bình thường
A1After running under the hot sun, the boy felt very thirsty.
Sau khi chạy dưới trời nắng nóng, cậu bé cảm thấy rất khát nước.
B1Mowing the overgrown lawn on a humid afternoon is genuinely thirsty work.
Cắt cỏ trên bãi cỏ rậm rạp vào buổi chiều ẩm ướt quả là công việc làm khát khô cả họng.
B2The young research scholars arrived at the laboratory immensely thirsty for scientific knowledge.
Các học giả nghiên cứu trẻ đến phòng thí nghiệm với niềm khao khát kiến thức khoa học cháy bỏng.
Cụm từ thường đi với Thirsty
- thirsty for knowledge: khao khát kiến thức, hiếu học
- parched and thirsty: khát khô cổ họng
- thirsty work: công việc vất vả làm nhanh khát nước
Từ đồng nghĩa
- dehydrated: thiếu nước
- avid: khao khát
Từ trái nghĩa
- quenched: đã đã khát
- sated: no nê
Mẹo ghi nhớ
Thơ thẩn (Thirsty) đi tìm giếng nước ngọt giữa trưa hè vì khát khô cả cổ.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- Tired Mệt mỏi
- Worried Lo lắng
- Anxious Lo âu, bồn chồn
- Grateful Biết ơn
- Relieved Thở phào nhẹ nhõm
- Enthusiastic Nhiệt tình, hào hứng
- Frustrated Bực bội, nản lòng
- Jealous Ghen tị, ghen tuông
- Homesick Nhớ nhà
- Overwhelmed Choáng ngợp, quá tải
- Melancholy Nỗi u sầu sâu lắng, trầm buồn da diết
- Euphoric Hưng phấn tột cùng, ngây ngất sung sướng