Worried là gì?
Worried nghĩa là Lo lắng

Ví dụ với Worried
He can’t help feeling worried about his son.
Anh ấy không thể ngừng lo lắng về con trai mình
A1His mother was worried when he did not answer his telephone.
Mẹ anh ấy rất lo lắng khi anh không nhấc máy điện thoại.
B1Doctors were deeply worried about the patient's sudden drop in blood pressure.
Các bác sĩ vô cùng lo lắng về tình trạng tụt huyết áp đột ngột của bệnh nhân.
B2Central bankers issued worried warnings about unchecked speculative asset bubbles.
Các ngân hàng trung ương đưa ra cảnh báo đầy âu lo về các bong bóng tài sản đầu cơ không kiểm soát.
Cụm từ thường đi với Worried
- worried sick: lo lắng đến phát ốm
- deeply worried: vô cùng lo lắng, trăn trở
- worried expression: nét mặt đầy âu lo
Từ đồng nghĩa
- apprehensive: bồn chồn lo sợ
- fretful: khắc khoải
Từ trái nghĩa
- carefree: vô tư lự
- serene: thanh thản
Mẹo ghi nhớ
Quơ tay rít (Worried) lên lo lắng khi không tìm thấy chìa khóa nhà.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- Anxious Lo âu, bồn chồn
- Grateful Biết ơn
- Relieved Thở phào nhẹ nhõm
- Enthusiastic Nhiệt tình, hào hứng
- Frustrated Bực bội, nản lòng
- Jealous Ghen tị, ghen tuông
- Homesick Nhớ nhà
- Overwhelmed Choáng ngợp, quá tải
- Melancholy Nỗi u sầu sâu lắng, trầm buồn da diết
- Euphoric Hưng phấn tột cùng, ngây ngất sung sướng
- Nostalgic Hoài niệm quá khứ da diết, nhớ về ngày xưa
- Humiliated Nhục nhã, bẽ mặt cùng cực