Relieved là gì?
Relieved nghĩa là Thở phào nhẹ nhõm

Ví dụ với Relieved
We were relieved to hear that everyone arrived safely.
Chúng tôi đã thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin mọi người đã đến nơi an toàn
A1She was relieved to hear that her lost puppy had been found.
Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin chú cún con mất tích đã được tìm thấy.
B1A collective sigh of relief echoed across the control room as the rocket docked safely.
Tiếng thở phào nhẹ nhõm đồng thanh vang khắp phòng điều khiển khi tên lửa cập bến an toàn.
B2Investors were greatly relieved when the antitrust tribunal dismissed all predatory charges.
Các nhà đầu tư trút được gánh nặng lớn khi tòa chống độc quyền bác bỏ mọi cáo buộc chèn ép.
Cụm từ thường đi với Relieved
- sigh of relief: tiếng thở phào nhẹ nhõm
- greatly relieved: vô cùng trút được gánh nặng
- feel relieved: thấy nhẹ nhõm trong lòng
Từ đồng nghĩa
- comforted: an lòng
- reassured: yên tâm
Từ trái nghĩa
- alarmed: hoảng hốt
- panicked: hoảng loạn
Mẹo ghi nhớ
Rẻ liền vì (Relieved) nghe tin người thân an toàn trút tiếng thở phào nhẹ nhõm.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- Enthusiastic Nhiệt tình, hào hứng
- Frustrated Bực bội, nản lòng
- Jealous Ghen tị, ghen tuông
- Homesick Nhớ nhà
- Overwhelmed Choáng ngợp, quá tải
- Melancholy Nỗi u sầu sâu lắng, trầm buồn da diết
- Euphoric Hưng phấn tột cùng, ngây ngất sung sướng
- Nostalgic Hoài niệm quá khứ da diết, nhớ về ngày xưa
- Humiliated Nhục nhã, bẽ mặt cùng cực
- Apprehensive Thấp thỏm lo âu, e sợ điều chẳng lành
- Astonished Kinh ngạc sững sờ, ngạc nhiên tột độ
- Remorseful Hối hận dằn vặt lương tâm, ăn năn