Serene là gì?

/səˈriːn/Tính từ

Serene nghĩa là Thanh thản, an yên tuyệt đối, phẳng lặng

Hình minh họa từ Serene - Thanh thản, an yên tuyệt đối, phẳng lặng

Ví dụ với Serene

  • Monks meditated at sunrise beside the serene, mist-shrouded mountain temple lake.

    Các nhà sư ngồi thiền lúc bình minh bên hồ nước cạnh ngôi đền trên núi thanh tịnh, phủ mờ sương

  • A1The sleeping baby had a calm and serene expression on her face.

    Em bé đang ngủ có một nét mặt bình yên và thanh thản trên gương mặt.

  • B1Listening to classical harp music helped her maintain a serene mental state during chaotic workdays.

    Nghe nhạc hạc cổ điển giúp cô duy trì trạng thái tâm trí thanh thản trong những ngày làm việc hỗn loạn.

  • B2Mindfulness breathing retreats guide participants toward deep, unwavering internal serenity amidst modern noise.

    Các khóa tu thở chánh niệm hướng dẫn người tham gia hướng tới sự thanh thản nội tâm sâu sắc, kiên định giữa những ồn ào hiện đại.

Cụm từ thường đi với Serene

  • serene smile: nụ cười thanh thản an yên
  • serene landscape: phong cảnh thanh bình êm ả
  • calm and serene: bình tĩnh và thanh thản

Từ đồng nghĩa

  • tranquil: thanh bình tĩnh mịch
  • peaceful: yên bình
  • placid: phẳng lặng

Từ trái nghĩa

  • turbulent: sóng gió dữ dội
  • agitated: kích động bồn chồn

Mẹo ghi nhớ

Xe rinh (Serene) - rinh chiếc xe mới đi dạo bên hồ tâm hồn thanh thản an yên.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →