envious là gì?
envious nghĩa là ghen tị đố kỵ

Ví dụ với envious
He felt envious of his neighbor's luxurious sports car and waterfront mansion.
Anh cảm thấy ghen tị đố kỵ với chiếc xe thể thao sang trọng và biệt thự ven sông của người hàng xóm.
A1Don't be envious of other people's success.
Đừng đố kỵ với thành công của người khác.
B1Colleagues cast envious looks when she was awarded the coveted promotion over senior peers.
Các đồng nghiệp đã ném những cái nhìn ghen tị khi cô được trao cơ hội thăng tiến đáng mơ ước trước các đồng nghiệp thâm niên.
B2Social media comparisons frequently amplify envious impulses, fueling psychological discontent and eroded self-worth.
Sự so sánh trên mạng xã hội thường khuếch đại những thôi thúc ghen tị, thúc đẩy sự bất mãn về mặt tâm lý và làm xói mòn giá trị bản thân.
Cụm từ thường đi với envious
- envious glance: ánh nhìn đố kỵ ghen ghét
- green with envy: ghen ăn tức ở
Từ đồng nghĩa
- jealous: ghen tuông đố kỵ
- begrudging: bất mãn ghen tị
Mẹo ghi nhớ
Envy (sự đố kỵ, thèm muốn những gì người khác có) -> envious (nhìn thành công người khác mà thấy ấm ức).
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- baffled hoàn toàn bối rối khó hiểu
- devastated tan nát cõi lòng suy sụp hoàn toàn
- apathetic thờ ơ lãnh đạm dửng dưng
- jubilant hân hoan tưng bừng đắc thắng
- frantic cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng
- content bằng lòng mãn nguyện hài lòng
- agitated kích động bồn chồn đứng ngồi không yên
- ashamed xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng
- heartbroken đau lòng tan nát con tim
- anguish nỗi thống khổ dằn vặt xé ruột xé gan
- bliss hạnh phúc tột đỉnh cực lạc
- dread nỗi sợ hãi kinh hoàng thấp thỏm