content là gì?
content nghĩa là bằng lòng mãn nguyện hài lòng

Ví dụ với content
He is perfectly content with a humble life surrounded by his books and organic garden.
Anh ấy hoàn toàn bằng lòng mãn nguyện với một cuộc sống giản dị bên sách vở và khu vườn hữu cơ.
A1She sat by the fire, feeling warm and content.
Cô ngồi bên bếp lửa, cảm thấy ấm áp và mãn nguyện.
B1Unlike his ambitious siblings, he felt genuinely content running the family's village bookstore.
Không giống như các anh chị em đầy tham vọng của mình, anh cảm thấy thực sự mãn nguyện khi điều hành hiệu sách làng của gia đình.
B2Philosophers from Epicurus to Montaigne argued that being truly content requires curtailing superfluous worldly desires.
Các triết gia từ Epicurus đến Montaigne đã lập luận rằng việc thực sự bằng lòng đòi hỏi phải tiết chế những ham muốn trần tục thừa thãi.
Cụm từ thường đi với content
- content with one's lot: bằng lòng với số phận
- peaceful and content: bình yên và mãn nguyện
Từ đồng nghĩa
- satisfied: hài lòng thỏa mãn
- fulfilled: thỏa nguyện trọn vẹn
Từ trái nghĩa
- discontented: bất mãn bất bình
- dissatisfied: không hài lòng
Mẹo ghi nhớ
Content với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai kənˈtent là tính từ chỉ tâm trạng thỏa lòng, thanh thản.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- agitated kích động bồn chồn đứng ngồi không yên
- ashamed xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng
- heartbroken đau lòng tan nát con tim
- anguish nỗi thống khổ dằn vặt xé ruột xé gan
- bliss hạnh phúc tột đỉnh cực lạc
- dread nỗi sợ hãi kinh hoàng thấp thỏm
- elation niềm phấn khởi hân hoan bay bổng
- remorse sự ăn năn hối hận day dứt
- apathy sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm
- astonishment sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng
- delight niềm vui thích thú hân hoan
- despair nỗi tuyệt vọng cùng cực