astonishment là gì?
astonishment nghĩa là sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng

Ví dụ với astonishment
We can see a astonishment here.
Chúng ta có thể thấy một sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng ở đây.
A1We can see a astonishment here.
Chúng ta có thể thấy một sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng ở đây.
B1Understanding the role of astonishment is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how astonishment influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với astonishment
- common astonishment: sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng phổ biến
- essential astonishment: sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- amazement: sự kinh ngạc
Mẹo ghi nhớ
Mắt tròn xoe astonishment ngạc nhiên trước màn ảo thuật biến hóa kỳ diệu.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- delight niềm vui thích thú hân hoan
- despair nỗi tuyệt vọng cùng cực
- disgust sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn
- euphoria cảm giác hưng phấn ngây ngất
- exasperation sự bực bội cáu kỉnh tột cùng
- fascination sự mê hoặc say đắm cuốn hút
- fury cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục
- glee niềm hân hoan vui sướng cười đùa
- grief nỗi đau buồn tang tóc mất mát
- indifference thái độ dửng dưng không bận tâm
- irritation sự khó chịu bực bội ngứa ngáy
- serenity sự thanh thản an yên tĩnh lặng