fascination là gì?
fascination nghĩa là sự mê hoặc say đắm cuốn hút

Ví dụ với fascination
We can see a fascination here.
Chúng ta có thể thấy một sự mê hoặc say đắm cuốn hút ở đây.
A1We can see a fascination here.
Chúng ta có thể thấy một sự mê hoặc say đắm cuốn hút ở đây.
B1Understanding the role of fascination is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự mê hoặc say đắm cuốn hút là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fascination influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự mê hoặc say đắm cuốn hút ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fascination
- common fascination: sự mê hoặc say đắm cuốn hút phổ biến
- essential fascination: sự mê hoặc say đắm cuốn hút thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- captivation: sự mê mẩn
Mẹo ghi nhớ
Niềm say mê fascination với những vì sao thúc đẩy cậu bé trở thành nhà thiên văn.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- fury cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục
- glee niềm hân hoan vui sướng cười đùa
- grief nỗi đau buồn tang tóc mất mát
- indifference thái độ dửng dưng không bận tâm
- irritation sự khó chịu bực bội ngứa ngáy
- serenity sự thanh thản an yên tĩnh lặng
- Afraid Lo sợ
- Angry Tức giận, giận dữ
- Bored Chán nản
- Confused Bối rối
- Disappointed Thất vọng
- Disgusted Kinh tởm