Disappointed là gì?

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/Tính từ

Disappointed nghĩa là Thất vọng

Hình minh họa từ Disappointed - Thất vọng

Ví dụ với Disappointed

  • Joe is disapointed to find all of his cake has been eaten by someone else.

    Joe rất thất vọng khi thấy cả cái bánh kem của mình đã bị người khác ăn mất

  • A1I was disappointed because it rained all day.

    Tôi thất vọng vì trời mưa suốt cả ngày.

  • B1She was deeply disappointed by the poor customer service.

    Cô ấy cảm thấy vô cùng thất vọng vì chất lượng dịch vụ khách hàng tệ hại.

  • B2Fans were bitterly disappointed when the championship game ended in a scoreless draw.

    Người hâm mộ đã thất vọng tràn trề khi trận chung kết kết thúc với tỷ số hòa không bàn thắng.

Cụm từ thường đi với Disappointed

  • bitterly disappointed: thất vọng cay đắng
  • deeply disappointed: thất vọng sâu sắc
  • disappointed in someone: thất vọng về ai

Từ đồng nghĩa

  • disillusioned: vỡ mộng, chán chường
  • let down: bị làm cho thất vọng
  • frustrated: bực bội, ức chế

Từ trái nghĩa

  • satisfied: thỏa mãn, hài lòng
  • thrilled: vui sướng tột độ

Mẹo ghi nhớ

Đi xa point (Disappointed) thấp lè tè nên buồn rầu thất vọng.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →