Excited là gì?
Excited nghĩa là Hào hứng, hứng thú

Ví dụ với Excited
The kids are very excited about tomorrow’s trip to the zoo.
Những đứa trẻ rất hào hứng với chuyến đi tới vườn thú vào ngày mai
A1The children are excited about the upcoming holiday.
Lũ trẻ rất hào hứng về kỳ nghỉ sắp tới.
B1We are excited to announce our new mobile app release.
Chúng tôi vô cùng hào hứng thông báo bản phát hành ứng dụng di động mới.
B2Investors were visibly excited by the groundbreaking biotech discoveries presented at the summit.
Các nhà đầu tư thể hiện rõ sự phấn khích trước những phát kiến công nghệ sinh học mang tính đột phá được công bố tại hội nghị.
Cụm từ thường đi với Excited
- excited about: hào hứng về
- overly excited: quá đỗi phấn khích
- excited crowd: đám đông cuồng nhiệt
Từ đồng nghĩa
- enthusiastic: nhiệt huyết, hào hứng
- thrilled: rất hào hứng, phấn khích
- eager: nôn nóng, mong đợi
Từ trái nghĩa
- bored: buồn chán
- indifferent: thờ ơ, lãnh đạm
Mẹo ghi nhớ
Éch say tít (Excited) nhảy múa hào hứng trong đêm mưa rào.