thrilled là gì?
thrilled nghĩa là vô cùng hào hứng phấn khích

Ví dụ với thrilled
She was thrilled to receive a personal invitation to exhibit at the gallery.
Cô ấy vô cùng hào hứng phấn khích khi nhận được lời mời cá nhân trưng bày tranh tại phòng triển lãm.
A1We are thrilled about our upcoming trip to Japan.
Chúng tôi vô cùng hào hứng về chuyến đi Nhật Bản sắp tới.
B1The young author was thrilled when her debut novel hit the national bestseller list.
Nữ tác giả trẻ vô cùng phấn khích khi cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô lọt vào danh sách bán chạy nhất quốc gia.
B2Securing major seed funding left the startup founders thoroughly thrilled, unlocking ambitious expansion initiatives.
Đảm bảo được nguồn vốn hạt giống lớn khiến những người sáng lập công ty khởi nghiệp vô cùng phấn khích, mở ra các sáng kiến mở rộng đầy tham vọng.
Cụm từ thường đi với thrilled
- thrilled to bits: vô cùng sướng vui
- absolutely thrilled: hoàn toàn phấn khích rạo rực
Từ đồng nghĩa
- exhilarated: phấn khởi bay bổng
- excited: hào hứng
Từ trái nghĩa
- disappointed: thất vọng chán nản
- indifferent: thờ ơ lãnh đạm
Mẹo ghi nhớ
Thrill (cảm giác rùng mình thích thú phấn khích) -> thrilled (sướng mê li).
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- envious ghen tị đố kỵ
- baffled hoàn toàn bối rối khó hiểu
- devastated tan nát cõi lòng suy sụp hoàn toàn
- apathetic thờ ơ lãnh đạm dửng dưng
- jubilant hân hoan tưng bừng đắc thắng
- frantic cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng
- content bằng lòng mãn nguyện hài lòng
- agitated kích động bồn chồn đứng ngồi không yên
- ashamed xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng
- heartbroken đau lòng tan nát con tim
- anguish nỗi thống khổ dằn vặt xé ruột xé gan
- bliss hạnh phúc tột đỉnh cực lạc