ashamed là gì?

/əˈʃeɪmd/Tính từ

ashamed nghĩa là xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng

Hình minh họa từ ashamed - xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng

Ví dụ với ashamed

  • He felt deeply ashamed of having lied to his closest childhood friend.

    Anh cảm thấy vô cùng xấu hổ hổ thẹn vì đã nói dối người bạn thân thời thơ ấu của mình.

  • A1You should be ashamed of treating your dog so poorly.

    Bạn nên cảm thấy xấu hổ vì đã đối xử tệ bạc với chú chó của mình như vậy.

  • B1He hung his head, too ashamed to meet his parents' disappointed gaze.

    Anh cúi đầu, quá xấu hổ không dám nhìn vào ánh mắt thất vọng của cha mẹ.

  • B2Publicly acknowledging systemic institutional racism is painful, yet essential for nations genuinely ashamed of historical atrocities.

    Công khai thừa nhận nạn phân biệt chủng tộc có hệ thống trong thể chế là điều đau đớn, nhưng cần thiết cho những quốc gia thực sự hổ thẹn về những hành động tàn bạo trong lịch sử.

Cụm từ thường đi với ashamed

  • deeply ashamed: hổ thẹn sâu sắc
  • ashamed of one's actions: xấu hổ về hành động của mình

Từ đồng nghĩa

  • embarrassed: ngượng ngùng bối rối
  • mortified: nhục nhã xấu hổ chết đi được

Từ trái nghĩa

  • proud: tự hào hãnh diện
  • unapologetic: không biết xấu hổ ăn năn

Mẹo ghi nhớ

Shame (sự xấu hổ tủi nhục) -> ashamed (tự thấy day dứt, xấu hổ trong lòng).

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →