dread là gì?
dread nghĩa là nỗi sợ hãi kinh hoàng thấp thỏm

Ví dụ với dread
He felt a cold dread as the dark footsteps approached his door.
Anh cảm thấy một nỗi sợ hãi lạnh toát khi những bước chân đen tối tiến lại gần cửa phòng anh.
A1He felt a cold dread as the dark footsteps approached his door.
Anh cảm thấy một nỗi sợ hãi lạnh toát khi những bước chân đen tối tiến lại gần cửa phòng anh.
B1Students often feel a creeping sense of dread as final examination week approaches.
Sinh viên thường cảm thấy một nỗi sợ hãi len lỏi khi tuần thi cuối kỳ đến gần.
B2Anticipatory dread triggers sustained cortisol secretion, dysregulating autonomic cardiovascular homeostasis long before the feared stressor occurs.
Nỗi sợ hãi dự đoán kích hoạt sự tiết cortisol liên tục, làm mất điều hòa cân bằng nội môi tim mạch tự chủ rất lâu trước khi tác nhân gây căng thẳng đáng sợ xảy ra.
Cụm từ thường đi với dread
- sense of dread: cảm giác lo sợ kinh hoàng
- fill with dread: tràn ngập nỗi sợ hãi
Từ đồng nghĩa
- terror: nỗi kinh hoàng
Từ trái nghĩa
- confidence: sự tự tin vững vàng
Mẹo ghi nhớ
Dread cảm giác tim đập thon thót lo sợ một tai họa khủng khiếp sắp giáng xuống.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- elation niềm phấn khởi hân hoan bay bổng
- remorse sự ăn năn hối hận day dứt
- apathy sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm
- astonishment sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng
- delight niềm vui thích thú hân hoan
- despair nỗi tuyệt vọng cùng cực
- disgust sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn
- euphoria cảm giác hưng phấn ngây ngất
- exasperation sự bực bội cáu kỉnh tột cùng
- fascination sự mê hoặc say đắm cuốn hút
- fury cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục
- glee niềm hân hoan vui sướng cười đùa