apathy là gì?
apathy nghĩa là sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm

Ví dụ với apathy
We can see a apathy here.
Chúng ta có thể thấy một sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm ở đây.
A1We can see a apathy here.
Chúng ta có thể thấy một sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm ở đây.
B1Understanding the role of apathy is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how apathy influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với apathy
- common apathy: sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm phổ biến
- essential apathy: sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- indifference: sự thờ ơ
Mẹo ghi nhớ
Căn bệnh apathy vô cảm thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại cần lên án.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- astonishment sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng
- delight niềm vui thích thú hân hoan
- despair nỗi tuyệt vọng cùng cực
- disgust sự kinh tởm ghê tởm buồn nôn
- euphoria cảm giác hưng phấn ngây ngất
- exasperation sự bực bội cáu kỉnh tột cùng
- fascination sự mê hoặc say đắm cuốn hút
- fury cơn thịnh nộ cuồng nộ sôi sục
- glee niềm hân hoan vui sướng cười đùa
- grief nỗi đau buồn tang tóc mất mát
- indifference thái độ dửng dưng không bận tâm
- irritation sự khó chịu bực bội ngứa ngáy