frantic là gì?

/ˈfræntɪk/Tính từ

frantic nghĩa là cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng

Hình minh họa từ frantic - cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng

Ví dụ với frantic

  • Parents conducted a frantic search through the crowded amusement park for their missing toddler.

    Cha mẹ đã tiến hành tìm kiếm cuống cuồng qua công viên giải trí đông đúc để tìm đứa con mới biết đi bị thất lạc.

  • A1She made a frantic phone call to the police when she heard glass breaking.

    Cô ấy gọi một cuộc điện thoại cuống cuồng cho cảnh sát khi nghe thấy tiếng kính vỡ.

  • B1There was a frantic scramble among traders on the stock exchange floor as prices crashed.

    Đã có một sự chen lấn cuống cuồng giữa các nhà giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán khi giá cả lao dốc.

  • B2Emergency dispatchers managed the frantic caller with calm protocol, extracting crucial location coordinates amid panic.

    Nhân viên điều phối cấp cứu đã xử lý người gọi điện cuống cuồng bằng quy trình bình tĩnh, trích xuất các tọa độ vị trí quan trọng giữa cơn hoảng loạn.

Cụm từ thường đi với frantic

  • frantic effort: nỗ lực cuống cuồng
  • frantic pace: nhịp độ hối hả điên cuồng

Từ đồng nghĩa

  • panicked: hoảng loạn mất bình tĩnh
  • frenzied: điên cuồng cuồng nhiệt

Từ trái nghĩa

  • calm: bình tĩnh điềm đạm
  • collected: tự chủ ung dung

Mẹo ghi nhớ

Frantic nghe như 'phát điên' - cuống cuồng chạy loạn xạ vì việc khẩn cấp.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →