frantic là gì?
frantic nghĩa là cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng

Ví dụ với frantic
Parents conducted a frantic search through the crowded amusement park for their missing toddler.
Cha mẹ đã tiến hành tìm kiếm cuống cuồng qua công viên giải trí đông đúc để tìm đứa con mới biết đi bị thất lạc.
A1She made a frantic phone call to the police when she heard glass breaking.
Cô ấy gọi một cuộc điện thoại cuống cuồng cho cảnh sát khi nghe thấy tiếng kính vỡ.
B1There was a frantic scramble among traders on the stock exchange floor as prices crashed.
Đã có một sự chen lấn cuống cuồng giữa các nhà giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán khi giá cả lao dốc.
B2Emergency dispatchers managed the frantic caller with calm protocol, extracting crucial location coordinates amid panic.
Nhân viên điều phối cấp cứu đã xử lý người gọi điện cuống cuồng bằng quy trình bình tĩnh, trích xuất các tọa độ vị trí quan trọng giữa cơn hoảng loạn.
Cụm từ thường đi với frantic
- frantic effort: nỗ lực cuống cuồng
- frantic pace: nhịp độ hối hả điên cuồng
Từ đồng nghĩa
- panicked: hoảng loạn mất bình tĩnh
- frenzied: điên cuồng cuồng nhiệt
Từ trái nghĩa
- calm: bình tĩnh điềm đạm
- collected: tự chủ ung dung
Mẹo ghi nhớ
Frantic nghe như 'phát điên' - cuống cuồng chạy loạn xạ vì việc khẩn cấp.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- content bằng lòng mãn nguyện hài lòng
- agitated kích động bồn chồn đứng ngồi không yên
- ashamed xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng
- heartbroken đau lòng tan nát con tim
- anguish nỗi thống khổ dằn vặt xé ruột xé gan
- bliss hạnh phúc tột đỉnh cực lạc
- dread nỗi sợ hãi kinh hoàng thấp thỏm
- elation niềm phấn khởi hân hoan bay bổng
- remorse sự ăn năn hối hận day dứt
- apathy sự thờ ơ lãnh đạm vô cảm
- astonishment sự kinh ngạc sửng sốt ngỡ ngàng
- delight niềm vui thích thú hân hoan