baffled là gì?

/ˈbæfld/Tính từ

baffled nghĩa là hoàn toàn bối rối khó hiểu

Hình minh họa từ baffled - hoàn toàn bối rối khó hiểu

Ví dụ với baffled

  • Scientists were baffled by the mysterious signals emanating from deep space.

    Các nhà khoa học hoàn toàn bối rối khó hiểu trước những tín hiệu bí ẩn phát ra từ vũ trụ sâu thẳm.

  • A1I was baffled by the tricky math problem.

    Tôi hoàn toàn bối rối trước bài toán hóc búa.

  • B1Detectives remained baffled by how the thief breached the bank's laser alarm grid.

    Các thám tử vẫn bối rối không hiểu làm thế nào tên trộm có thể vượt qua lưới báo động laser của ngân hàng.

  • B2Cryptographers were utterly baffled by the sophisticated polyalphabetic cipher that resisted brute-force quantum decryption.

    Các nhà mật mã học hoàn toàn bối rối trước mật mã đa bảng chữ cái tinh vi chống lại sự giải mã lượng tử cưỡng bức.

Cụm từ thường đi với baffled

  • completely baffled: hoàn toàn ngơ ngác khó hiểu
  • baffled look: ánh mắt ngơ ngác bối rối

Từ đồng nghĩa

  • perplexed: hoang mang khó hiểu
  • mystified: bị làm cho bí ẩn hoang mang

Từ trái nghĩa

  • clear-headed: tỉnh táo thông suốt
  • certain: chắc chắn rõ ràng

Mẹo ghi nhớ

Baffle nghe như 'bát phở' - bưng bát phở mà quên luôn công thức làm ai cũng bối rối ngơ ngác.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →