baffled là gì?
baffled nghĩa là hoàn toàn bối rối khó hiểu

Ví dụ với baffled
Scientists were baffled by the mysterious signals emanating from deep space.
Các nhà khoa học hoàn toàn bối rối khó hiểu trước những tín hiệu bí ẩn phát ra từ vũ trụ sâu thẳm.
A1I was baffled by the tricky math problem.
Tôi hoàn toàn bối rối trước bài toán hóc búa.
B1Detectives remained baffled by how the thief breached the bank's laser alarm grid.
Các thám tử vẫn bối rối không hiểu làm thế nào tên trộm có thể vượt qua lưới báo động laser của ngân hàng.
B2Cryptographers were utterly baffled by the sophisticated polyalphabetic cipher that resisted brute-force quantum decryption.
Các nhà mật mã học hoàn toàn bối rối trước mật mã đa bảng chữ cái tinh vi chống lại sự giải mã lượng tử cưỡng bức.
Cụm từ thường đi với baffled
- completely baffled: hoàn toàn ngơ ngác khó hiểu
- baffled look: ánh mắt ngơ ngác bối rối
Từ đồng nghĩa
- perplexed: hoang mang khó hiểu
- mystified: bị làm cho bí ẩn hoang mang
Từ trái nghĩa
- clear-headed: tỉnh táo thông suốt
- certain: chắc chắn rõ ràng
Mẹo ghi nhớ
Baffle nghe như 'bát phở' - bưng bát phở mà quên luôn công thức làm ai cũng bối rối ngơ ngác.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- devastated tan nát cõi lòng suy sụp hoàn toàn
- apathetic thờ ơ lãnh đạm dửng dưng
- jubilant hân hoan tưng bừng đắc thắng
- frantic cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng
- content bằng lòng mãn nguyện hài lòng
- agitated kích động bồn chồn đứng ngồi không yên
- ashamed xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng
- heartbroken đau lòng tan nát con tim
- anguish nỗi thống khổ dằn vặt xé ruột xé gan
- bliss hạnh phúc tột đỉnh cực lạc
- dread nỗi sợ hãi kinh hoàng thấp thỏm
- elation niềm phấn khởi hân hoan bay bổng