Fear là gì?
Fear nghĩa là Nỗi sợ

Ví dụ với Fear
I have a fear of spiders.
Tôi có nỗi sợ với loài nhện
A1The little child holds his mother's hand in fear of the barking dog.
Đứa bé nắm chặt tay mẹ vì sợ con chó đang sủa.
B1To achieve personal breakthrough, you must muster courage and face your deepest fears.
Để bứt phá bản thân, bạn phải gom góp can đảm và đối mặt với những nỗi sợ sâu kín nhất.
B2Judges take an oath to administer justice impartially, without fear or favor.
Các thẩm phán tuyên thệ thực thi công lý công tâm, không sợ hãi và không thiên vị.
Cụm từ thường đi với Fear
- face one's fears: đối mặt với nỗi sợ hãi
- fear of failure: nỗi sợ thất bại
- without fear or favor: công tâm, không thiên vị hay khiếp sợ
Từ đồng nghĩa
- dread: sự kinh sợ
- phobia: chứng ám ảnh sợ hãi
Từ trái nghĩa
- courage: lòng can đảm
- fearlessness: sự không biết sợ
Mẹo ghi nhớ
Phi ở (Fear) trong rừng đêm nghe tiếng thú gầm nỗi sợ dâng trào.