Sad là gì?

/sæd/Tính từ

Sad nghĩa là Buồn bã

Hình minh họa từ Sad - Buồn bã

Ví dụ với Sad

  • When his dog is gone, he is very sad.

    Khi con chó cưng của anh ấy đi mất, anh ấy rất buồn bã

  • A1The little girl was very sad when her pet goldfish died.

    Bé gái đã rất buồn khi chú cá vàng cưng của mình qua đời.

  • B1It is a sad state of affairs when public libraries must close due to municipal austerity.

    Thật là một tình trạng đáng buồn khi các thư viện công cộng phải đóng cửa vì chính sách thắt lưng buộc bụng.

  • B2The award-winning cinema masterpiece concluded on a hauntingly sad and poignant note.

    Kiệt tác điện ảnh đoạt giải đã khép lại với một nốt trầm buồn bã và day dứt khôn nguôi.

Cụm từ thường đi với Sad

  • sad state of affairs: tình trạng bi đát, đáng buồn
  • sad ending: kết cục buồn bã
  • heartbroken and sad: đau đớn và buồn bã

Từ đồng nghĩa

  • melancholic: u sầu
  • despondent: thất vọng chán chường

Từ trái nghĩa

  • joyous: hân hoan
  • elated: phấn chấn

Mẹo ghi nhớ

Sát (Sad) cánh bên nhau an ủi khi bạn thân gặp chuyện buồn bã.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →