Happy là gì?

/ˈhæpi/Tính từ

Happy nghĩa là Vui vẻ

Hình minh họa từ Happy - Vui vẻ

Ví dụ với Happy

  • He is happy to finally visit Paris.

    Anh ấy vui vì cuối cùng cũng được ghé thăm Paris

  • A1We celebrated her birthday with a sweet cake and happy songs.

    Chúng tôi chúc mừng sinh nhật cô với chiếc bánh ngọt và những bài hát vui tươi.

  • B1Parents must strike a happy medium between protecting children and granting independence.

    Cha mẹ phải tìm điểm cân bằng dung hòa giữa việc bảo bọc con cái và trao quyền tự lập.

  • B2Empirical sociology reveals that relational social capital correlates far higher with happiness than raw GDP per capita.

    Xã hội học thực nghiệm chỉ ra vốn xã hội gắn kết tương quan mật thiết với hạnh phúc hơn GDP thuần túy.

Cụm từ thường đi với Happy

  • happy as a clam: vô cùng mãn nguyện, hạnh phúc tràn trề
  • happy medium: điểm cân bằng hài hòa, giải pháp dung hòa
  • happy hour: giờ vàng ưu đãi (đồ uống)

Từ đồng nghĩa

  • cheerful: vui tươi
  • blissful: hạnh phúc ngập tràn

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Hát phì (Happy) cười vui vẻ khi cả nhà đoàn tụ bên mâm cơm ấm cúng.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →