Afraid là gì?
Afraid nghĩa là Lo sợ

Ví dụ với Afraid
Tommy is afraid that he will be late for class.
Tommy lo sợ rằng sẽ bị muộn học
A1Don't be afraid, the dog won't bite you.
Đừng sợ, con chó không cắn bạn đâu.
B1I'm afraid I cannot attend the meeting this afternoon.
Tôi e rằng mình không thể tham dự cuộc họp chiều nay.
B2Many entrepreneurs are afraid of failure, unaware that setbacks are essential learning curves.
Nhiều doanh nhân e ngại thất bại mà không nhận ra rằng vấp ngã là những bài học cần thiết để trưởng thành.
Cụm từ thường đi với Afraid
- afraid of the dark: sợ bóng tối
- afraid of heights: sợ độ cao
- I'm afraid that...: Tôi e rằng/rất tiếc là...
Từ đồng nghĩa
- scared: sợ hãi
- fearful: lo lắng, sợ sệt
- terrified: khiếp sợ, hoảng loạn
Từ trái nghĩa
- fearless: không sợ hãi
- bold: dũng cảm, bạo dạn
Mẹo ghi nhớ
Ai phờ-rê (Afraid) người ra vì quá sợ hãi bóng ma.