serenity là gì?

/səˈrenəti/Danh từ

serenity nghĩa là sự thanh thản an yên tĩnh lặng

Hình minh họa từ serenity - sự thanh thản an yên tĩnh lặng

Ví dụ với serenity

  • We can see a serenity here.

    Chúng ta có thể thấy một sự thanh thản an yên tĩnh lặng ở đây.

  • A1We can see a serenity here.

    Chúng ta có thể thấy một sự thanh thản an yên tĩnh lặng ở đây.

  • B1Understanding the role of serenity is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sự thanh thản an yên tĩnh lặng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how serenity influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự thanh thản an yên tĩnh lặng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với serenity

  • common serenity: sự thanh thản an yên tĩnh lặng phổ biến
  • essential serenity: sự thanh thản an yên tĩnh lặng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • peacefulness: sự bình an

Mẹo ghi nhớ

Tìm về chốn thiền môn để tâm hồn đạt được serenity an yên thanh thản.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →