serenity là gì?
serenity nghĩa là sự thanh thản an yên tĩnh lặng

Ví dụ với serenity
We can see a serenity here.
Chúng ta có thể thấy một sự thanh thản an yên tĩnh lặng ở đây.
A1We can see a serenity here.
Chúng ta có thể thấy một sự thanh thản an yên tĩnh lặng ở đây.
B1Understanding the role of serenity is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự thanh thản an yên tĩnh lặng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how serenity influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự thanh thản an yên tĩnh lặng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với serenity
- common serenity: sự thanh thản an yên tĩnh lặng phổ biến
- essential serenity: sự thanh thản an yên tĩnh lặng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- peacefulness: sự bình an
Mẹo ghi nhớ
Tìm về chốn thiền môn để tâm hồn đạt được serenity an yên thanh thản.