irritated là gì?
irritated nghĩa là bực mình khó chịu cáu kỉnh

Ví dụ với irritated
Commuters grew increasingly irritated as the subway delay dragged past an hour.
Những người đi làm ngày càng bực mình khó chịu khi sự chậm trễ của tàu điện ngầm kéo dài hơn một giờ.
A1Stop tapping your foot; it's making me irritated.
Đừng nhịp chân nữa; nó đang làm tôi bực mình đấy.
B1She was irritated by his constant interruptions during the project briefing.
Cô bực mình vì anh liên tục ngắt lời trong buổi họp tóm tắt dự án.
B2Sleep deprivation rendered him disproportionately irritated over trivial administrative discrepancies at work.
Tình trạng thiếu ngủ khiến anh trở nên bực bội một cách thái quá trước những sai sót hành chính vụn vặt trong công việc.
Cụm từ thường đi với irritated
- visibly irritated: bực mình ra mặt
- irritated by noise: khó chịu vì tiếng ồn ào
Từ đồng nghĩa
- annoyed: bực bội làm phiền
- vexed: bực tức bực dọc
Mẹo ghi nhớ
Irritate (kích ứng, chọc tức) -> irritated (tâm trạng bức bối vì bị quấy rầy).
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- miserable khổ sở khốn đốn buồn bã
- terrified hoảng sợ khiếp vía kinh hoàng
- thrilled vô cùng hào hứng phấn khích
- envious ghen tị đố kỵ
- baffled hoàn toàn bối rối khó hiểu
- devastated tan nát cõi lòng suy sụp hoàn toàn
- apathetic thờ ơ lãnh đạm dửng dưng
- jubilant hân hoan tưng bừng đắc thắng
- frantic cuống cuồng hoảng loạn điên cuồng
- content bằng lòng mãn nguyện hài lòng
- agitated kích động bồn chồn đứng ngồi không yên
- ashamed xấu hổ hổ thẹn ngượng ngùng