Peaceful là gì?
Peaceful nghĩa là Yên bình

Ví dụ với Peaceful
He likes to find a peaceful place and read a book in his freetime.
Anh ấy thích tìm một nơi chốn yên bình và đọc một cuốn sách vào thời gian rảnh
A1The village in the countryside is very quiet and peaceful.
Ngôi làng ở vùng nông thôn rất yên tĩnh và thanh bình.
B1Thousands of citizens gathered in front of city hall for a peaceful candlelight protest.
Hàng nghìn người dân đã tụ họp trước tòa thị chính để tổ chức cuộc biểu tình thắp nến ôn hòa.
B2Diplomats negotiated a fragile treaty establishing principles for peaceful regional coexistence.
Các nhà ngoại giao đã đàm phán một hiệp ước mong manh xác lập các nguyên tắc cùng chung sống hòa bình trong khu vực.
Cụm từ thường đi với Peaceful
- peaceful coexistence: cùng chung sống hòa bình
- peaceful protest: cuộc biểu tình ôn hòa
- peaceful night: đêm yên bình, thanh bình
Từ đồng nghĩa
- tranquil: thanh bình, tĩnh lặng
- serene: bình yên
Từ trái nghĩa
- chaotic: hỗn loạn
- turbulent: náo động, sóng gió
Mẹo ghi nhớ
Phao cứu (Peaceful) sinh dạt vào bãi cát yên bình không một gợn sóng.