Wild là gì?

/waɪld/Tính từ

Wild nghĩa là Hoang dã

Hình minh họa từ Wild - Hoang dã

Ví dụ với Wild

  • They have a list of the world’s most wild and beautiful places that they want to visit before 50.

    Họ có một danh sách những nơi chốn đẹp và hoang dã nhất trên thế giới mà họ muốn đặt chân tới trước khi 50 tuổi

  • A1Lions and tigers are dangerous wild animals living in nature.

    Sư tử và hổ là những loài động vật hoang dã nguy hiểm sống ngoài tự nhiên.

  • B1Searching for the misplaced receipt in the messy warehouse turned into a wild goose chase.

    Tìm kiếm biên lai thất lạc trong nhà kho bừa bộn đã trở thành một cuộc tìm kiếm vô vọng mất thì giờ.

  • B2Preserving contiguous corridors for wild carnivores minimizes human-wildlife encounters along agricultural boundaries.

    Bảo tồn các hành lang kết nối cho thú ăn thịt hoang dã giúp giảm thiểu xung đột giữa người và động vật hoang dã.

Cụm từ thường đi với Wild

  • wild goose chase: cuộc tìm kiếm vô vọng, dã tràng xe cát
  • run wild: chạy nhảy tự do, phát triển bừa bãi không kiểm soát
  • wild animals: động vật hoang dã

Từ đồng nghĩa

  • untamed: chưa thuần hóa, hoang dã
  • feral: hoang dại

Từ trái nghĩa

  • tame: thuần hóa, ngoan ngoãn
  • domesticated: nuôi trong nhà

Mẹo ghi nhớ

Quai (Wild) nón rách bay theo làn gió trên thảo nguyên hoang dã bao la.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →