Swamp là gì?

/swɑːmp/Danh từ

Swamp nghĩa là Đầm lầy

Hình minh họa từ Swamp - Đầm lầy

Ví dụ với Swamp

  • The humid swamp is filled with cypress trees, murky waters, and rare waterbirds.

    Khu đầm lầy ẩm ướt rợp bóng cây bách, làn nước đục và các loài chim nước quý hiếm

  • A1Be careful when walking near the muddy swamp because crocodiles live there.

    Hãy cẩn thận khi đi dạo gần đầm lầy bùn lầy vì cá sấu sống ở đó.

  • B1Mangrove swamps act as vital coastal buffers absorbing heavy storm surges and tsunami energy.

    Đầm lầy ngập mặn đóng vai trò như vùng đệm ven biển quan trọng hấp thụ sóng bão lớn và năng lượng sóng thần.

  • B2Anaerobic decomposition inside undisturbed peat swamps sequesters billions of metric tons of atmospheric carbon.

    Sự phân hủy kỵ khí bên trong các đầm lầy than bùn nguyên vẹn cô lập hàng tỷ tấn carbon trong khí quyển.

Cụm từ thường đi với Swamp

  • mangrove swamp: đầm lầy rừng ngập mặn
  • swamp monster: quái vật đầm lầy
  • drain a swamp: tiêu thoát nước đầm lầy

Từ đồng nghĩa

  • marsh: vùng ngập nước lau sậy
  • wetland: vùng đất ngập nước
  • bog: đầm than bùn

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Sờ quăm (Swamp) - chân bước vào đầm lầy bùn lún quặp sờ soạng tìm lối đi.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →