wetland là gì?
wetland nghĩa là vùng đất ngập nước

Ví dụ với wetland
Wetlands filter pollutants naturally and protect coastal zones from flooding.
Các vùng đất ngập nước lọc các chất ô nhiễm một cách tự nhiên và bảo vệ các vùng ven biển khỏi lũ lụt.
A1Ducks and herons live in the quiet wetland.
Vịt trời và diệc sống trong vùng đất ngập nước yên bình.
B1Environmental groups campaigned vigorously to preserve the historic wetland from developers.
Các nhóm môi trường đã vận động mạnh mẽ để bảo tồn vùng đất ngập nước lịch sử khỏi các nhà phát triển.
B2Healthy wetlands act as natural sponges, absorbing colossal quantities of excess storm runoff during monsoons.
Những vùng đất ngập nước khỏe mạnh đóng vai trò như những miếng bọt biển tự nhiên, hấp thụ lượng lớn nước mưa dư thừa trong mùa gió mùa.
Cụm từ thường đi với wetland
- coastal wetland: đất ngập nước ven biển
- protected wetland: vùng đất ngập nước được bảo vệ
Từ đồng nghĩa
- marshland: vùng đầm lầy
- bog: bãi than bùn ẩm ướt
Mẹo ghi nhớ
Wet (ướt) + land (đất) = vùng đất luôn ngập nước đóng vai trò lá phổi xanh lọc nước thải tự nhiên.