strait là gì?

/streɪt/Danh từ

strait nghĩa là eo biển

Hình minh họa từ strait - eo biển

Ví dụ với strait

  • We can see a strait here.

    Chúng ta có thể thấy một eo biển ở đây.

  • A1We can see a strait here.

    Chúng ta có thể thấy một eo biển ở đây.

  • B1Understanding the role of strait is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của eo biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how strait influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy eo biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với strait

  • common strait: eo biển phổ biến
  • essential strait: eo biển thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • narrow water: eo biển

Mẹo ghi nhớ

Eo biển strait dải nước hẹp nối liền hai biển lớn.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →