tundra là gì?
tundra nghĩa là vùng lãnh nguyên băng giá

Ví dụ với tundra
We can see a tundra here.
Chúng ta có thể thấy một vùng lãnh nguyên băng giá ở đây.
A1We can see a tundra here.
Chúng ta có thể thấy một vùng lãnh nguyên băng giá ở đây.
B1Understanding the role of tundra is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vùng lãnh nguyên băng giá là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how tundra influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vùng lãnh nguyên băng giá ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với tundra
- common tundra: vùng lãnh nguyên băng giá phổ biến
- essential tundra: vùng lãnh nguyên băng giá thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- arctic plain: đồng bằng bắc cực
Mẹo ghi nhớ
Lãnh nguyên tundra lạnh giá không bóng cây phủ trắng tuyết.