tundra là gì?

/ˈtʌndrə/Danh từ

tundra nghĩa là vùng lãnh nguyên băng giá

Hình minh họa từ tundra - vùng lãnh nguyên băng giá

Ví dụ với tundra

  • We can see a tundra here.

    Chúng ta có thể thấy một vùng lãnh nguyên băng giá ở đây.

  • A1We can see a tundra here.

    Chúng ta có thể thấy một vùng lãnh nguyên băng giá ở đây.

  • B1Understanding the role of tundra is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của vùng lãnh nguyên băng giá là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how tundra influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vùng lãnh nguyên băng giá ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với tundra

  • common tundra: vùng lãnh nguyên băng giá phổ biến
  • essential tundra: vùng lãnh nguyên băng giá thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • arctic plain: đồng bằng bắc cực

Mẹo ghi nhớ

Lãnh nguyên tundra lạnh giá không bóng cây phủ trắng tuyết.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →