caldera là gì?

/kælˈdeərə/Danh từ

caldera nghĩa là hõm chảo núi lửa khổng lồ

Hình minh họa từ caldera - hõm chảo núi lửa khổng lồ

Ví dụ với caldera

  • We can see a caldera here.

    Chúng ta có thể thấy một hõm chảo núi lửa khổng lồ ở đây.

  • A1We can see a caldera here.

    Chúng ta có thể thấy một hõm chảo núi lửa khổng lồ ở đây.

  • B1Understanding the role of caldera is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hõm chảo núi lửa khổng lồ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how caldera influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hõm chảo núi lửa khổng lồ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với caldera

  • common caldera: hõm chảo núi lửa khổng lồ phổ biến
  • essential caldera: hõm chảo núi lửa khổng lồ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • volcanic crater: miệng núi lửa sụp

Mẹo ghi nhớ

Hõm chảo caldera tạo thành hồ nước sâu tuyệt đẹp sau vụ phun trào.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →