Cloud là gì?
Cloud nghĩa là Mây

Ví dụ với Cloud
The cloud in the sky looks like the shape of a sheep.
Những đám mây trên trời trông giống hình một chú cừu
A1White fluffy clouds are floating slowly across the blue sky.
Những đám mây trắng xốp đang lững lờ trôi qua bầu trời xanh.
B1She was on cloud nine after receiving the scholarship acceptance letter.
Cô ấy hạnh phúc ngất ngây sau khi nhận được thư trúng tuyển học bổng.
B2Although the startup failed, founders recognized every cloud has a silver lining in lessons learned.
Dù công ty khởi nghiệp thất bại, các nhà sáng lập nhận ra trong cái rủi có cái may từ những bài học đắt giá.
Cụm từ thường đi với Cloud
- cloud nine: lạc quan tột đỉnh, vô cùng hạnh phúc (on cloud nine)
- every cloud has a silver lining: trong cái rủi có cái may
- under a cloud: bị nghi ngờ, bị mang tiếng
Từ đồng nghĩa
- vapor: hơi nước
- overcast: mây mù bao phủ
Từ trái nghĩa
- clear sky: trời quang đãng
Mẹo ghi nhớ
Cào (Cloud) nhẹ qua tầng mây trắng bồng bềnh thấy bầu trời xanh ngắt.