Land là gì?

/lænd/Danh từ

Land nghĩa là Đất liền

Hình minh họa từ Land - Đất liền

Ví dụ với Land

  • The farmer grazes cattle on this land in the summer months.

    Những người nông dân nuôi gia súc trên mảnh đất này vào các tháng mùa hè

  • A1The airplane will land safely at the airport in ten minutes.

    Máy bay sẽ hạ cánh an toàn xuống sân bay trong mười phút nữa.

  • B1After dozens of grueling interviews, she finally landed her dream marketing job.

    Sau hàng chục vòng phỏng vấn cam go, cuối cùng cô ấy cũng kiếm được công việc tiếp thị mơ ước.

  • B2Indigenous land rights remain a contentious focal point in sovereign environmental disputes.

    Quyền đất đai của người bản địa vẫn là tâm điểm tranh chấp gay gắt trong các xung đột môi trường quốc gia.

Cụm từ thường đi với Land

  • land a job: kiếm được/trúng tuyển một công việc ngon lành
  • land of opportunity: miền đất hứa, vùng đất của cơ hội
  • dry land: đất liền, cạn

Từ đồng nghĩa

  • ground: mặt đất
  • territory: lãnh thổ

Từ trái nghĩa

  • sea: biển khơi

Mẹo ghi nhớ

Lăn (Land) xả khai hoang mảnh đất màu mỡ để dựng xây trang trại.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →