River là gì?

/ˈrɪvər/Danh từ

River nghĩa là Con sông

Hình minh họa từ River - Con sông

Ví dụ với River

  • The major civilization of the world are located near great rivers.

    Các nền văn minh chính của thế giới có vị trí gần những con sông lớn

  • A1The Red River flows gently through the center of Hanoi.

    Sông Hồng chảy êm đềm qua trung tâm thủ đô Hà Nội.

  • B1We sat peacefully on the grassy river bank enjoying a family picnic.

    Chúng tôi ngồi bình yên trên bờ sông cỏ xanh thưởng thức buổi dã ngoại gia đình.

  • B2The transboundary Mekong River basin supports aquaculture livelihoods for over sixty million people.

    Lưu vực sông Mê Kông xuyên biên giới hỗ trợ sinh kế thủy sản cho hơn sáu mươi triệu người.

Cụm từ thường đi với River

  • cry me a river: khóc lóc than vãn làm gì (mỉa mai)
  • river bank: bờ sông
  • river basin: lưu vực sông

Từ đồng nghĩa

  • stream: dòng suối
  • waterway: đường thủy

Mẹo ghi nhớ

Rì rào (River) tiếng sóng dòng sông hiền hòa chảy qua làng quê.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →