Glacier là gì?

/ˈɡleɪʃər/Danh từ

Glacier nghĩa là Sông băng

Hình minh họa từ Glacier - Sông băng

Ví dụ với Glacier

  • The colossal glacier moves slowly down the mountain valley, carving deep grooves in the bedrock.

    Dòng sông băng khổng lồ di chuyển chậm chạp xuống thung lũng, khoét sâu các rãnh vào nền đá

  • A1We took an expedition boat to view the giant blue glacier up close.

    Chúng tôi đi thuyền thám hiểm để ngắm cận cảnh dòng sông băng xanh khổng lồ.

  • B1Climate scientists warn that alpine glaciers are retreating at unprecedented speeds due to global warming.

    Các nhà khoa học khí hậu cảnh báo rằng các dòng sông băng trên núi cao đang rút lui với tốc độ chưa từng thấy do sự nóng lên toàn cầu.

  • B2Subglacial meltwater channels lubricate the interface between glacial ice sheets and basal lithosphere bedrock.

    Các kênh nước tan dưới đáy băng bôi trơn bề mặt tiếp xúc giữa các dải băng sông băng và lớp đá nền thạch quyển.

Cụm từ thường đi với Glacier

  • melting glacier: sông băng đang tan chảy
  • polar glacier: sông băng vùng cực
  • glacier retreat: sự thu hẹp lùi dần của sông băng

Từ đồng nghĩa

  • ice sheet: dải băng địa mạo
  • icefield: cánh đồng băng vĩnh cửu

Mẹo ghi nhớ

Gờ lay si ơ (Glacier) - sông băng lạnh ngắt khiến bàn chân lay lắt run rẩy.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →