plateau là gì?

/ˈplætəʊ/Danh từ

plateau nghĩa là cao nguyên

Hình minh họa từ plateau - cao nguyên

Ví dụ với plateau

  • The vast plateau sits at over two thousand meters above sea level.

    Cao nguyên rộng lớn nằm ở độ cao hơn hai ngàn mét so với mực nước biển.

  • A1Cattle graze on the wide, open plateau.

    Gia súc gặm cỏ trên cao nguyên rộng thênh thang.

  • B1Due to high elevation, nights on the windswept plateau are bitterly cold.

    Do độ cao lớn, những đêm trên cao nguyên lộng gió lạnh buốt thấu xương.

  • B2The geological uplift created an expansive plateau that remained isolated from evolutionary pressures below.

    Sự nâng lên về mặt địa chất đã tạo ra một cao nguyên rộng lớn vốn bị cô lập khỏi các áp lực tiến hóa ở phía dưới.

Cụm từ thường đi với plateau

  • high plateau: cao nguyên cao
  • Tibetan plateau: cao nguyên Tây Tạng

Từ đồng nghĩa

  • tableland: vùng đất cao bằng phẳng
  • highland: vùng cao nguyên

Từ trái nghĩa

  • lowland: vùng đất trũng

Mẹo ghi nhớ

Plateau có gốc từ 'plat' nghĩa là bằng phẳng - bề mặt cao nhưng bằng phẳng là cao nguyên.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →