plateau là gì?
plateau nghĩa là cao nguyên

Ví dụ với plateau
The vast plateau sits at over two thousand meters above sea level.
Cao nguyên rộng lớn nằm ở độ cao hơn hai ngàn mét so với mực nước biển.
A1Cattle graze on the wide, open plateau.
Gia súc gặm cỏ trên cao nguyên rộng thênh thang.
B1Due to high elevation, nights on the windswept plateau are bitterly cold.
Do độ cao lớn, những đêm trên cao nguyên lộng gió lạnh buốt thấu xương.
B2The geological uplift created an expansive plateau that remained isolated from evolutionary pressures below.
Sự nâng lên về mặt địa chất đã tạo ra một cao nguyên rộng lớn vốn bị cô lập khỏi các áp lực tiến hóa ở phía dưới.
Cụm từ thường đi với plateau
- high plateau: cao nguyên cao
- Tibetan plateau: cao nguyên Tây Tạng
Từ đồng nghĩa
- tableland: vùng đất cao bằng phẳng
- highland: vùng cao nguyên
Từ trái nghĩa
- lowland: vùng đất trũng
Mẹo ghi nhớ
Plateau có gốc từ 'plat' nghĩa là bằng phẳng - bề mặt cao nhưng bằng phẳng là cao nguyên.