estuary là gì?

/ˈestʃuəri/Danh từ

estuary nghĩa là cửa sông

Hình minh họa từ estuary - cửa sông

Ví dụ với estuary

  • Fresh river water mixes with saline ocean tides in the estuary.

    Nước sông ngọt hòa lẫn với thủy triều mặn mòi của đại dương nơi cửa sông.

  • A1Many birds feed on mudflats in the estuary.

    Nhiều loài chim kiếm ăn trên bãi bồi ở cửa sông.

  • B1The estuary serves as a crucial nursery for juvenile fish and migratory waterfowl.

    Vùng cửa sông đóng vai trò là vườn ươm thiết yếu cho cá non và các loài chim nước di cư.

  • B2Salinity gradients within the estuary fluctuate dramatically depending on seasonal precipitation upstream.

    Độ dốc độ mặn bên trong cửa sông dao động đáng kể tùy thuộc vào lượng mưa theo mùa ở thượng nguồn.

Cụm từ thường đi với estuary

  • river estuary: cửa sông
  • sheltered estuary: vùng cửa sông kín gió

Từ đồng nghĩa

  • river mouth: cửa sông đổ ra biển
  • inlet: lạch biển

Mẹo ghi nhớ

Estuary bắt nguồn từ tiếng Latin aestuarium (nơi có thủy triều dâng lên hòa vào dòng sông).

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →