delta là gì?
delta nghĩa là vùng đồng bằng châu thổ cửa sông

Ví dụ với delta
Farmers grow green rice along the fertile river delta.
Nông dân trồng lúa xanh dọc theo vùng đồng bằng châu thổ màu mỡ.
A1Farmers grow green rice along the fertile river delta.
Nông dân trồng lúa xanh dọc theo vùng đồng bằng châu thổ màu mỡ.
B1The Mekong delta produces abundant rice and tropical fruits thanks to rich alluvial sediments deposited by annual floods.
Đồng bằng sông Cửu Long sản xuất lúa gạo và trái cây nhiệt đới phong phú nhờ trầm tích phù sa màu mỡ do lũ lụt hàng năm bồi đắp.
B2Upstream dam construction restricts vital sediment transport downriver, exacerbating coastal erosion and saltwater intrusion across the delta.
Xây dựng đập ở thượng nguồn hạn chế vận chuyển trầm tích quan trọng xuống hạ lưu, làm trầm trọng thêm tình trạng xói mòn bờ biển và xâm nhập mặn khắp vùng châu thổ.
Cụm từ thường đi với delta
- fertile delta: đồng bằng châu thổ màu mỡ
- river delta: châu thổ sông
Từ đồng nghĩa
- alluvial plain: đồng bằng phù sa
Mẹo ghi nhớ
Delta vùng châu thổ phù sa màu mỡ vựa lúa nuôi sống triệu người.
Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh
- crevasse khe nứt sâu trên sông băng
- inlet vịnh nhỏ hẹp / lạch biển
- cove vũng biển kín gió
- shoal bãi cạn / bãi cát ngầm
- strait eo biển
- isthmus eo đất
- tributary nhánh sông con
- basin lưu vực sông
- butte ngọn núi trơ trọi
- escarpment vách dốc thoai thoải
- tundra vùng lãnh nguyên băng giá
- badlands vùng đất cằn cỗi hoang phế