isthmus là gì?
isthmus nghĩa là eo đất

Ví dụ với isthmus
We can see a isthmus here.
Chúng ta có thể thấy một eo đất ở đây.
A1We can see a isthmus here.
Chúng ta có thể thấy một eo đất ở đây.
B1Understanding the role of isthmus is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của eo đất là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how isthmus influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy eo đất ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với isthmus
- common isthmus: eo đất phổ biến
- essential isthmus: eo đất thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- land bridge: eo đất nối
Mẹo ghi nhớ
Eo đất isthmus dải đất hẹp nối hai lục địa lớn với nhau.
Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh
- tributary nhánh sông con
- basin lưu vực sông
- butte ngọn núi trơ trọi
- escarpment vách dốc thoai thoải
- tundra vùng lãnh nguyên băng giá
- badlands vùng đất cằn cỗi hoang phế
- glade khoảng đất trống trong rừng
- glen thung lũng hẹp sâu
- crag mỏm đá lởm chởm
- marsh vùng đầm lầy cỏ nước
- bog đầm lầy than bùn
- cape mũi đất nhô ra biển