cape là gì?

/keɪp/Danh từ

cape nghĩa là mũi đất nhô ra biển

Hình minh họa từ cape - mũi đất nhô ra biển

Ví dụ với cape

  • We can see a cape here.

    Chúng ta có thể thấy một mũi đất nhô ra biển ở đây.

  • A1We can see a cape here.

    Chúng ta có thể thấy một mũi đất nhô ra biển ở đây.

  • B1Understanding the role of cape is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của mũi đất nhô ra biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how cape influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mũi đất nhô ra biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với cape

  • common cape: mũi đất nhô ra biển phổ biến
  • essential cape: mũi đất nhô ra biển thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • headland: mũi biển

Mẹo ghi nhớ

Mũi đất cape nhô dài ra biển nơi ngọn hải đăng đứng canh gác.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →