Hill là gì?

/hɪl/Danh từ

Hill nghĩa là Đồi

Hình minh họa từ Hill - Đồi

Ví dụ với Hill

  • They ran to the hill to watch the sunset.

    Họ chạy lên ngọn đồi để ngắm mặt trời lặn

  • A1The children ran happily down the grassy green hill.

    Lũ trẻ vui vẻ chạy ào xuống ngọn đồi cỏ xanh mát.

  • B1Convincing traditional board members to adopt decentralized AI proved an uphill battle.

    Thuyết phục các thành viên hội đồng truyền thống áp dụng AI phân tán là một cuộc chiến đầy gian nan.

  • B2Critics prematurely declared the aging tennis legend over the hill right before his Grand Slam victory.

    Giới phê bình vội vã tuyên bố huyền thoại quần vợt đã hết thời ngay trước chức vô địch Grand Slam của ông.

Cụm từ thường đi với Hill

  • over the hill: đã qua thời kỳ đỉnh cao, bước sang sườn dốc cuộc đời
  • an uphill battle: cuộc chiến đầy gian nan, chật vật
  • rolling hills: những ngọn đồi nhấp nhô

Từ đồng nghĩa

  • knoll: gò đồi nhỏ
  • mound: mô đất

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Hít (Hill) thở không khí trong lành khi leo lên đỉnh đồi ngắm bình minh.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →