Hill là gì?
Hill nghĩa là Đồi

Ví dụ với Hill
They ran to the hill to watch the sunset.
Họ chạy lên ngọn đồi để ngắm mặt trời lặn
A1The children ran happily down the grassy green hill.
Lũ trẻ vui vẻ chạy ào xuống ngọn đồi cỏ xanh mát.
B1Convincing traditional board members to adopt decentralized AI proved an uphill battle.
Thuyết phục các thành viên hội đồng truyền thống áp dụng AI phân tán là một cuộc chiến đầy gian nan.
B2Critics prematurely declared the aging tennis legend over the hill right before his Grand Slam victory.
Giới phê bình vội vã tuyên bố huyền thoại quần vợt đã hết thời ngay trước chức vô địch Grand Slam của ông.
Cụm từ thường đi với Hill
- over the hill: đã qua thời kỳ đỉnh cao, bước sang sườn dốc cuộc đời
- an uphill battle: cuộc chiến đầy gian nan, chật vật
- rolling hills: những ngọn đồi nhấp nhô
Từ đồng nghĩa
- knoll: gò đồi nhỏ
- mound: mô đất
Từ trái nghĩa
- valley: thung lũng
Mẹo ghi nhớ
Hít (Hill) thở không khí trong lành khi leo lên đỉnh đồi ngắm bình minh.