Island là gì?
Island nghĩa là Hòn đảo

Ví dụ với Island
Robinson Crusoe was stuck on a deserted island.
Robinson Crusoe mắc kẹt trên một hòn đảo hoang
A1Phu Quoc is a famous tropical island in southern Vietnam.
Phú Quốc là một hòn đảo nhiệt đới nổi tiếng ở miền nam Việt Nam.
B1Remember that no man is an island; don't hesitate to ask your teammates for help.
Hãy nhớ rằng không ai có thể sống cô độc một mình; đừng ngần ngại nhờ đồng đội giúp đỡ.
B2Low-lying Pacific island nations face existential threats from accelerating global sea level rise.
Các quốc đảo Thái Bình Dương thấp trũng đối mặt với mối đe dọa sinh tồn từ mực nước biển dâng nhanh chóng.
Cụm từ thường đi với Island
- tropical island: hòn đảo nhiệt đới
- no man is an island: không ai là một hòn đảo cô độc (con người luôn cần nhau)
- island nation: quốc đảo
Từ đồng nghĩa
- isle: hòn đảo nhỏ
- atoll: đảo san hô vòng
Từ trái nghĩa
- mainland: đất liền
Mẹo ghi nhớ
Ai lặn (Island) quanh hòn đảo ngọc cũng mê mẩn ngắm rạn san hô tuyệt đẹp.