Ocean là gì?

/ˈoʊʃən/Danh từ

Ocean nghĩa là Đại dương

Hình minh họa từ Ocean - Đại dương

Ví dụ với Ocean

  • There are four oceans in the world.

    Có 4 đại dương trên thế giới

  • A1The Pacific Ocean is the largest and deepest ocean on Earth.

    Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất và sâu nhất trên Trái Đất.

  • B1His ten-dollar donation was appreciated, though it felt like a tiny drop in the ocean.

    Khoản quyên góp mười đô la của anh rất đáng quý, dù chỉ như muối bỏ bể trước số tiền cần thiết.

  • B2Thermohaline ocean currents distribute tropical heat toward polar latitudes, regulating global climate.

    Các dòng hải lưu đối lưu nhiệt muối phân phối nhiệt từ vùng nhiệt đới về hai cực, giúp điều hòa khí hậu toàn cầu.

Cụm từ thường đi với Ocean

  • drop in the ocean: hạt muối bỏ bể, giọt nước giữa đại dương
  • ocean floor: đáy đại dương
  • ocean currents: các dòng hải lưu

Từ đồng nghĩa

  • the deep: biển sâu
  • sea: biển

Từ trái nghĩa

  • landmass: khối lục địa

Mẹo ghi nhớ

Ổ chăn (Ocean) ấm cúng nằm nghe tiếng sóng đại dương rì rào từ xa.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →