summit là gì?

/ˈsʌmɪt/Danh từ

summit nghĩa là đỉnh chóp núi

Hình minh họa từ summit - đỉnh chóp núi

Ví dụ với summit

  • We can see a summit here.

    Chúng ta có thể thấy một đỉnh chóp núi ở đây.

  • A1We can see a summit here.

    Chúng ta có thể thấy một đỉnh chóp núi ở đây.

  • B1Understanding the role of summit is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đỉnh chóp núi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how summit influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đỉnh chóp núi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với summit

  • common summit: đỉnh chóp núi phổ biến
  • essential summit: đỉnh chóp núi thiết yếu

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Đỉnh núi summit phủ tuyết trắng nơi các nhà leo núi cắm cờ chiến thắng.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →