butte là gì?

/bjuːt/Danh từ

butte nghĩa là ngọn núi trơ trọi

Hình minh họa từ butte - ngọn núi trơ trọi

Ví dụ với butte

  • We can see a butte here.

    Chúng ta có thể thấy một ngọn núi trơ trọi ở đây.

  • A1We can see a butte here.

    Chúng ta có thể thấy một ngọn núi trơ trọi ở đây.

  • B1Understanding the role of butte is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của ngọn núi trơ trọi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how butte influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ngọn núi trơ trọi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với butte

  • common butte: ngọn núi trơ trọi phổ biến
  • essential butte: ngọn núi trơ trọi thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • isolated hill: ngọn đồi đơn độc

Mẹo ghi nhớ

Núi đá trơ trọi butte sừng sững giữa sa mạc cát đỏ bao la.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →