marsh là gì?
marsh nghĩa là vùng đầm lầy cỏ nước

Ví dụ với marsh
We can see a marsh here.
Chúng ta có thể thấy một vùng đầm lầy cỏ nước ở đây.
A1We can see a marsh here.
Chúng ta có thể thấy một vùng đầm lầy cỏ nước ở đây.
B1Understanding the role of marsh is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vùng đầm lầy cỏ nước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how marsh influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vùng đầm lầy cỏ nước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với marsh
- common marsh: vùng đầm lầy cỏ nước phổ biến
- essential marsh: vùng đầm lầy cỏ nước thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- wetland: đất ngập nước
Mẹo ghi nhớ
Đầm lầy marsh cỏ sậy đung đưa chim nước tụ về làm tổ.