glade là gì?
glade nghĩa là khoảng đất trống trong rừng

Ví dụ với glade
We can see a glade here.
Chúng ta có thể thấy một khoảng đất trống trong rừng ở đây.
A1We can see a glade here.
Chúng ta có thể thấy một khoảng đất trống trong rừng ở đây.
B1Understanding the role of glade is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khoảng đất trống trong rừng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how glade influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khoảng đất trống trong rừng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với glade
- common glade: khoảng đất trống trong rừng phổ biến
- essential glade: khoảng đất trống trong rừng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- forest clearing: khoảng trống rừng
Mẹo ghi nhớ
Khoảng đất trống glade ngập tràn ánh nắng và hoa dại giữa rừng rậm.