crevasse là gì?
crevasse nghĩa là khe nứt sâu trên sông băng

Ví dụ với crevasse
Climbers tied ropes together to cross the icy crevasse.
Những người leo núi buộc dây thừng vào nhau để vượt qua khe nứt băng giá.
A1Climbers tied ropes together to cross the icy crevasse.
Những người leo núi buộc dây thừng vào nhau để vượt qua khe nứt băng giá.
B1Glacier hikers step cautiously because fresh powder snow can conceal bottomless ice crevasses.
Những người đi bộ đường dài trên sông băng bước đi thận trọng vì tuyết bột mới có thể che giấu những khe nứt băng không đáy.
B2Differential flow velocity across curved glacial bedrock terrain generates severe tensile stresses that fracture brittle ice into gaping crevasses.
Vận tốc dòng chảy chênh lệch qua địa hình nền đá băng cong tạo ra các ứng suất kéo nghiêm trọng làm nứt băng giòn thành các khe nứt há hoác.
Cụm từ thường đi với crevasse
- deep crevasse: khe nứt sâu hun hút trên băng
- hidden crevasse: khe nứt ngầm nguy hiểm
Từ đồng nghĩa
- ice fissure: khe nứt băng
Mẹo ghi nhớ
Crevasse vực sâu thẳm ẩn dưới lớp tuyết trên sông băng rất nguy hiểm.
Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh
- inlet vịnh nhỏ hẹp / lạch biển
- cove vũng biển kín gió
- shoal bãi cạn / bãi cát ngầm
- strait eo biển
- isthmus eo đất
- tributary nhánh sông con
- basin lưu vực sông
- butte ngọn núi trơ trọi
- escarpment vách dốc thoai thoải
- tundra vùng lãnh nguyên băng giá
- badlands vùng đất cằn cỗi hoang phế
- glade khoảng đất trống trong rừng