shoal là gì?

/ʃəʊl/Danh từ

shoal nghĩa là bãi cạn / bãi cát ngầm

Hình minh họa từ shoal - bãi cạn / bãi cát ngầm

Ví dụ với shoal

  • We can see a shoal here.

    Chúng ta có thể thấy một bãi cạn / bãi cát ngầm ở đây.

  • A1We can see a shoal here.

    Chúng ta có thể thấy một bãi cạn / bãi cát ngầm ở đây.

  • B1Understanding the role of shoal is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bãi cạn / bãi cát ngầm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how shoal influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bãi cạn / bãi cát ngầm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với shoal

  • common shoal: bãi cạn / bãi cát ngầm phổ biến
  • essential shoal: bãi cạn / bãi cát ngầm thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • sandbank: bãi cát ngầm

Mẹo ghi nhớ

Bãi cát ngầm shoal tàu thuyền phải cẩn thận tránh mắc cạn.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →