steppe là gì?
steppe nghĩa là thảo nguyên khô

Ví dụ với steppe
Nomadic horsemen have traversed the vast Eurasian steppe for millennia.
Những kỵ sĩ du mục đã vượt qua thảo nguyên Á-Âu rộng lớn suốt hàng thiên niên kỷ.
A1Cold winds blow across the treeless steppe in winter.
Gió lạnh thổi qua thảo nguyên không bóng cây vào mùa đông.
B1The Eurasian steppe served as an ancient migration corridor connecting disparate civilizations.
Thảo nguyên Á-Âu đóng vai trò là hành lang di cư cổ đại kết nối các nền văn minh cách biệt.
B2Desertification poses a severe threat to pastoral livelihoods across the semi-arid steppe regions.
Sa mạc hóa đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh kế chăn thả gia súc trên các vùng thảo nguyên bán khô hạn.
Cụm từ thường đi với steppe
- Eurasian steppe: thảo nguyên Á Âu
- arid steppe: thảo nguyên khô cằn
Từ đồng nghĩa
- prairie: đồng cỏ thảo nguyên
- grassland: vùng đồng cỏ
Mẹo ghi nhớ
Steppe nghe như 'tép' - bước từng bước 'step' qua vùng thảo nguyên khô hạn.