savanna là gì?

/səˈvænə/Danh từ

savanna nghĩa là hoang mạc cỏ xavan

Hình minh họa từ savanna - hoang mạc cỏ xavan

Ví dụ với savanna

  • Lions roam freely across the African savanna in search of prey.

    Sư tử tự do dạo bước khắp hoang mạc xavan châu Phi để tìm kiếm con mồi.

  • A1Acacia trees dot the dry savanna landscape.

    Những cây keo điểm xuyết trên cảnh quan thảo nguyên xavan khô cằn.

  • B1During the dry season, herds congregate around shrinking waterholes on the savanna.

    Vào mùa khô, các đàn thú tụ tập quanh những hố nước đang cạn dần trên xavan.

  • B2Seasonal wildfires play a fundamental ecological role in maintaining the open structure of the savanna.

    Cháy rừng theo mùa đóng vai trò sinh thái nền tảng trong việc duy trì cấu trúc mở của thảo nguyên hoang mạc xavan.

Cụm từ thường đi với savanna

  • African savanna: xavan thảo nguyên châu Phi
  • tropical savanna: hoang mạc cỏ xavan nhiệt đới

Mẹo ghi nhớ

Savanna như cảnh tượng rừng thưa cây bụi ngập nắng châu Phi.

Từ vựng khác chủ đề Phong cảnh

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Phong cảnh →